拼
整数集合
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhěngshùjíhé
tập hợp số nguyên
漢越
字解构
Phân tích chữ整zhěngHSK4trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)集jíHSK5chợ búa; chợ合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分