WinHSK

整整齐齐

HSK5idioms
0 · Lv.1
zhěngzhěng

ngăn nắp; gọn gàng; trật tự

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 整整齐齐形容排列得整齐有序。
义项 idiomsHSK5

ngăn nắp; gọn gàng; trật tự

整整齐齐形容排列得整齐有序。

免费例句

房间被打扫得整整齐齐。

Fángjiān bèi dǎsǎo de zhěngzhěngqíqí.

HSK4

Căn phòng được dọn dẹp rất ngăn nắp.

The room was cleaned very neatly.

母亲把家里收拾得整整齐齐。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan