WinHSK

整理文件

HSK4
0 · Lv.1
zhěngwénjiàn

sắp xếp tài liệu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他按顺序整理文件。

Tā àn shùnxù zhěnglǐ wénjiàn.

HSK4

Anh ấy sắp xếp tài liệu theo thứ tự.

He organized the files in order.

她的工作是整理文件。

Tā de gōngzuò shì zhěnglǐ wénjiàn.

HSK4

Công việc của cô ấy là sắp xếp tài liệu.

Her job is to organize files.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan