拼
敷衍了事
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fūyǎnliǎoshì
tắc trách; qua quýt cho xong chuyện; qua quýt cho xong
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他敷衍了事地完成了任务。
Tā fūyǎn liǎoshì de wánchéng le rènwu.
≈HSK6
Anh ấy làm qua loa cho xong nhiệm vụ.
He finished the task perfunctorily.
他对待工作总是敷衍了事。
Tā duìdài gōngzuò zǒngshì fūyǎn liǎoshì.
≈HSK6
Anh ấy làm việc lúc nào cũng qua loa.
He always does his work perfunctorily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分