拼
文化交流
HSK4v 0 · Lv.1
wénhuàjiāoliú
giao lưu văn hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不同文化之间的互动和信息交换。
等级
义项 ①v≈HSK4
giao lưu văn hóa
不同文化之间的互动和信息交换。
免费例句
促进两国的文化交流。
Cùjìn liǎng guó de wénhuà jiāoliú.
≈HSK4
Thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa hai nước.
Promote cultural exchange between the two countries.
我参加了文化交流活动。
Wǒ cānjiā le wénhuà jiāoliú huódòng.
≈HSK4
Tôi tham gia hoạt động giao lưu văn hóa.
I participated in a cultural exchange activity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分