拼
文化体验
HSK5n 0 · Lv.1
wénhuàtǐyàn
trải nghiệm văn hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trải nghiệm văn hóa
等级
义项 ①n≈HSK5
trải nghiệm văn hóa
trải nghiệm văn hóa
免费例句
我参加文化体验活动。
Wǒ cānjiā wénhuà tǐyàn huódòng.
≈HSK4
Tôi tham gia hoạt động trải nghiệm văn hóa.
I participated in a cultural experience activity.
三楼用于文化交流,已有三十多个项目入驻,设有木版年画、中国汴绣展、北宋茶文化体验馆等,游客可零距离感受大师们的精湛技艺。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分