拼
文化差异
HSK6 0 · Lv.1
wénhuàchāyì
khác biệt văn hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khác biệt văn hóa
等级
义项 ①≈HSK6
khác biệt văn hóa
khác biệt văn hóa
免费例句
文化差异有时会阻碍国际合作。
Wénhuà chāyì yǒushí huì zǔ'ài guójì hézuò.
≈HSK5
Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể cản trở hợp tác quốc tế.
Cultural differences can sometimes hinder international cooperation.
他们跨越了文化差异。
Tāmen kuàyuèle wénhuà chāyì.
≈HSK5
Họ đã vượt qua sự khác biệt văn hóa.
They overcame cultural differences.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分