拼
文殊菩萨
HSK7-9n 0 · Lv.1
wénshūpúsà
Tương tự như "文殊师利菩萨", Văn Thù Bồ Tát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文殊师利菩萨的简称。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tương tự như "文殊师利菩萨", Văn Thù Bồ Tát
文殊师利菩萨的简称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tương tự như "文殊师利菩萨", Văn Thù Bồ Tát
Tương tự như "文殊师利菩萨", Văn Thù Bồ Tát
文殊师利菩萨的简称。