WinHSK

文艺会演

HSK6n
0 · Lv.1
wénhuìyǎn

hội diễn văn nghệ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hội diễn văn nghệ
义项 nHSK6

hội diễn văn nghệ

hội diễn văn nghệ

免费例句

明天我会参加文艺会演。

Míngtiān wǒ huì cānjiā wényì huìyǎn.

HSK5

Ngày mai tôi sẽ tham gia hội diễn văn nghệ.

I will participate in a theatrical performance tomorrow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan