拼
文艺汇演
HSK6n 0 · Lv.1
wényìhuìyǎn
hội diễn văn nghệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hội diễn văn nghệ
等级
义项 ①n≈HSK6
hội diễn văn nghệ
hội diễn văn nghệ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hội diễn văn nghệ
hội diễn văn nghệ
hội diễn văn nghệ