拼
断壁残垣
HSK6idioms 0 · Lv.1
duànbìcányuán
tường đổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 残坦断壁
- 比喻残破的现象
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tường đổ
残坦断壁
义项 ②idioms≈HSK6
cảnh tượng đổ nát; vách nát tường xiêu
比喻残破的现象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tường đổ
tường đổ
残坦断壁
cảnh tượng đổ nát; vách nát tường xiêu
比喻残破的现象