拼
新婚夫妇
HSK5n 0 · Lv.1
xīnhūnfūfù
vợ chồng mới cưới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新婚夫妇:2011年爱德华·伯恩斯执导电影
- dâu rể
等级
义项 ①n≈HSK5
vợ chồng mới cưới
新婚夫妇:2011年爱德华·伯恩斯执导电影
免费例句
新婚夫妇的行为越来越亲密。
Xīnhūn fūfù de xíngwéi yuè lái yuè qīnmì.
≈HSK5
Hành động của đôi vợ chồng mới cưới ngày càng thân mật.
The newlyweds are becoming more and more intimate.
义项 ②n≈HSK5
dâu rể
dâu rể
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分