返回查词 除夕chúxīHSK5giao thừa; trừ tịch夕阳xīyángHSK7-9hoàng hôn; xế chiều; buổi chiều tà; mặt trời chiều; ánh chiều tà七夕qī xīHSK5Thất tịch; đêm Thất tịch (mồng bảy tháng bảy hàng năm, ngày Ngưu Lang, Chức Nữ gặp nhau)朝夕zhāoxīHSK5sớm chiều; luôn luôn前夕qiánxīHSK7-9đêm trước即夕jí xīHSK5tối nay月夕yuè xīHSK5Đêm trăng日夕rì xīHSK5ngày đêm一夕yì xīHSK5ngay lập tức夕市xī shìHSK5Chợ họp ban đêm; chợ đêm; phiên chợ buổi tối
夕
xī
ㄒㄧHSK5n单字
chiều; chiều tối; chiều hôm; chiều tà; chạng vạng
evening; night 参见:朝不保 夕 ;朝发 夕 至
漢越 tịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 傍晚;太阳快要下山到天黑的一段时间
- 泛指晚上
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
chiều; chiều tối; chiều hôm; chiều tà; chạng vạng
傍晚;太阳快要下山到天黑的一段时间
这个晚上有些特别。
zhè ge wǎn shang yǒu xiē tè bié
≈HSK3
Buổi tối này có chút đặc biệt.
This evening is a bit special.
夕阳映照大海。
Xīyáng yìngzhào dàhǎi.
≈HSK5
Hoàng hôn phản chiếu trên biển.
The setting sun shines on the sea.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
buổi tối; ban đêm
泛指晚上
晚上大家聚在一起。
wǎn shang dà jiā jù zài yī qǐ
≈HSK2
Buổi tối mọi người tụ tập lại với nhau.
In the evening, everyone gathers together.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️