拼
新年快乐
HSK3sentence 0 · Lv.1
xīnniánkuàilè
chúc mừng năm mới
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
新年快乐,干杯!
Xīnnián kuàilè, gānbēi!
≈HSK1
Chúc mừng năm mới, cạn ly!
Happy New Year, cheers!
老婆,新年快乐!
Lǎopó, xīnnián kuàilè!
≈HSK1
Vợ ơi, chúc mừng năm mới!
Happy New Year, honey!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分