拼
新春佳节
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnchūnjiājié
Tết Nguyên Đán (Lễ hội mùa xuân)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指中国农历新年或春节期间的节日庆祝。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tết Nguyên Đán (Lễ hội mùa xuân)
指中国农历新年或春节期间的节日庆祝。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tết Nguyên Đán (Lễ hội mùa xuân)
Tết Nguyên Đán (Lễ hội mùa xuân)
指中国农历新年或春节期间的节日庆祝。