拼
新闻联播
HSK4n 0 · Lv.1
xīnwénliánbō
chương trình thời sự chính luận hàng ngày của Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我每天晚上都看新闻联播。
Wǒ měi tiān wǎnshang dōu kàn xīnwén liánbō.
≈HSK4
Tôi xem Thời sự (CCTV) mỗi tối.
I watch the CCTV news broadcast every evening.
请关注今晚的新闻联播。
Qǐng guānzhù jīn wǎn de xīnwén liánbō.
≈HSK4
Xin hãy chú ý theo dõi chương trình Thời sự (CCTV) tối nay.
Please tune in to tonight's news broadcast.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分