WinHSK

新闻记者

HSK4n
0 · Lv.1
xīnwénzhě

phóng viên báo chí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门从事新闻采集和报道的记者。
义项 nHSK4

phóng viên báo chí

专门从事新闻采集和报道的记者。

免费例句

很多30岁左右的年轻人,例如出租车司机、新闻记者,平时工作紧张,很少进行锻炼。

HSK4

律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan