WinHSK

新陈代谢

HSK7-9
0 · Lv.1
xīnchén-dàixiè

sự trao đổi chất (của sinh vật)

the new superseding the old

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

新陈代谢。

xīn chén dài xiè.

HSK6

Trao đổi chất; thay cũ đổi mới.

Metabolism.

水是新陈代谢的重要媒介,没有它,体内一系列的生理和生物化学反应就无法进行,生命也就会结束。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan