拼
方便食品
HSK4n 0 · Lv.1
fāngbiànshípǐn
thực phẩm ăn liền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 方便食品的种类很多,大致可分成以下四种。
等级
义项 ①n≈HSK4
thực phẩm ăn liền
方便食品的种类很多,大致可分成以下四种。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thực phẩm ăn liền
thực phẩm ăn liền
方便食品的种类很多,大致可分成以下四种。