WinHSK

方寸已乱

HSK6idioms
0 · Lv.1
fāngcùnluàn

ruột gan rối bời; bối rối trong lòng; lòng người rối loạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 方寸:指心谓心情不好,思绪很乱
义项 idiomsHSK6

ruột gan rối bời; bối rối trong lòng; lòng người rối loạn

方寸:指心谓心情不好,思绪很乱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan