拼
方寸已乱
HSK6idioms 0 · Lv.1
fāngcùnyǐluàn
ruột gan rối bời; bối rối trong lòng; lòng người rối loạn
漢越
字解构
Phân tích chữ方fāngHSK3vuông寸cùnHSK6tấc; thốn已yǐHSK2ngừng; dứt; thôi; dừng lại乱luànHSK4loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分