拼
方方面面
HSK6n 0 · Lv.1
fāngfāngmiànmiàn
các mặt; mọi mặt; mọi vấn đề
漢越 phương phương diện diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各个方面
等级
义项 ①n≈HSK6
các mặt; mọi mặt; mọi vấn đề
各个方面
免费例句
他负责项目的方方面面。
Tā fùzé xiàngmù de fāngfāngmiànmiàn.
≈HSK5
Anh ấy phụ trách tất cả các mặt của dự án.
He is responsible for all aspects of the project.
我们要考虑问题的方方面面。
Wǒmen yào kǎolǜ wèntí de fāngfāngmiànmiàn.
≈HSK5
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
We need to consider all aspects of the problem.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分