拼
施工材料
HSK7-9n 0 · Lv.1
shīgōngcáiliào
vật liệu xây dựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vật liệu xây dựng
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vật liệu xây dựng
vật liệu xây dựng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vật liệu xây dựng
vật liệu xây dựng
vật liệu xây dựng