拼
旅游手册
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǚyóushǒucè
sổ tay du lịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
去旅游前我会准备旅游手册。
Qù lǚyóu qián wǒ huì zhǔnbèi lǚyóu shǒucè.
≈HSK4
Trước khi đi du lịch tôi sẽ chuẩn bị sổ tay du lịch.
I will prepare a travel guide before going on a trip.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分