WinHSK

旅游淡季

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóudàn

mùa ít khách du lịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旅游人数由于非节假日、季节等原因减少的时候。
义项 nHSK7-9

mùa ít khách du lịch

旅游人数由于非节假日、季节等原因减少的时候。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan