拼
旅游路线
HSK5n 0 · Lv.1
lǚyóulùxiàn
tuyến du lịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
城市正在开辟新的旅游路线。
Chéngshì zhèngzài kāipì xīn de lǚyóu lùxiàn.
≈HSK4
Thành phố đang mở ra các tuyến du lịch mới.
The city is developing new tourist routes.
旅游业是周庄的支柱产业,“周庄水乡古镇游”开创了江南水乡古镇旅游的先河,已成为中国精品旅游路线之一。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分