拼
旅行支票
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǚxíngzhīpiào
séc du lịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我要把这张旅行支票换成现金。
Wǒ yào bǎ zhè zhāng lǚxíng zhīpiào huàn chéng xiànjīn.
≈HSK5
Tôi muốn đổi tờ séc du lịch này thành tiền mặt.
I want to cash this traveler's check.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分