拼
旋转乾坤
HSK1idioms 0 · Lv.1
xuánzhuǎnqiánkūn
xoay trời chuyển đất; xoay chuyển càn khôn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 改变自然的面貌或已成的局面,形容人的本领极大叶说旋乾转坤
等级
义项 ①idioms≈HSK1
xoay trời chuyển đất; xoay chuyển càn khôn
改变自然的面貌或已成的局面,形容人的本领极大叶说旋乾转坤
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分