拼
旗鼓相当
HSK6idioms 0 · Lv.1
qígǔxiāngdāng
lực lượng ngang nhau; sức lực ngang nhau; cờ trống tương đương; ngang sức ngang tài
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
对手与他旗鼓相当。
Duìshǒu yǔ tā qígǔxiāngdāng.
≈HSK6
Đối thủ và anh ta ngang sức ngang tài.
The opponent is a match for him.
这两个足球队旗鼓相当。
Zhè liǎng gè zúqiú duì qígǔ xiāngdāng.
≈HSK6
Hai đội bóng này ngang sức ngang tài.
These two football teams are well-matched.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分