拼
无人问津
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wúrénwènjīn
không ai hỏi thăm; không ai quan tâm; không ai hỏi han đến
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
当你落魄的时候,无人问津。
Dāng nǐ luòpò de shíhou, wú rén wèn jīn.
≈HSK6
Khi bạn chán nản không ai quan tâm.
When you are down and out, no one cares about you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分