WinHSK

无偿献血

HSK7-9v
0 · Lv.1
chángxiànxuè

hiến máu tình nguyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hiến máu tình nguyện
义项 vHSK7-9

hiến máu tình nguyện

hiến máu tình nguyện

免费例句

积极参加无偿献血是我们每个人应尽的义务。

Jījí cānjiā wúcháng xiànxuè shì wǒmen měi gèrén yīng jìn de yìwù.

HSK5

Tích cực tham gia hiến máu tình nguyện là nghĩa vụ của mỗi chúng ta.

Actively participating in voluntary blood donation is a duty for each of us.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan