拼
无偿献血
HSK7-9v 0 · Lv.1
wúchángxiànxuè
hiến máu tình nguyện
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có偿chángHSK6đền; trả; đền bù; trả lại; hoàn lại献xiànHSK5dâng; tặng; cống hiến血xiě多音HSK4máu; huyết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分