拼
无可奈何
HSK7-9 0 · Lv.1
wúkěnàihé
hết cách; đành chịu, bất lực
漢越 vô khả nại hà
例句
Câu ví dụ免费例句
”那个人无可奈何地说:“有机会你去北海看一下,就明白了。
≈HSK5
世事难料,只能无可奈何。
Shìshì nán liào, zhǐ néng wúkěnàihé.
≈HSK5
Việc đời khó đoán, chỉ đành bất lực thôi.
The world is unpredictable; we can only feel helpless.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分