拼
无声无臭
HSK5idioms 0 · Lv.1
wúshēngwúxiù
im hơi bặt tiếng; không tiếng tăm; vô danh; không kèn không trống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有声音;没有气味;比喻人没有名声
等级
义项 ①idioms≈HSK5
im hơi bặt tiếng; không tiếng tăm; vô danh; không kèn không trống
没有声音;没有气味;比喻人没有名声
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分