WinHSK

无奈之举

HSK5idioms
0 · Lv.1
nàizhī

bất đắc dĩ; hành động bất đắc dĩ; hành động không còn lựa chọn khác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 无奈之举是指在没有其他选择或办法的情况下所采取的行动。
义项 idiomsHSK5

bất đắc dĩ; hành động bất đắc dĩ; hành động không còn lựa chọn khác

无奈之举是指在没有其他选择或办法的情况下所采取的行动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan