拼
无所不能
HSK4idioms 0 · Lv.1
wúsuǒbùnéng
không gì là không làm được; không gì không thể; toàn năng toàn diện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 样样都会,凡事都能办到。
等级
义项 ①idioms≈HSK4
không gì là không làm được; không gì không thể; toàn năng toàn diện
样样都会,凡事都能办到。
免费例句
你一定认为它运行速度超快,无所不能吧?
Nǐ yīdìng rènwéi tā yùnxíng sùdù chāo kuài, wú suǒ bù néng ba?
≈HSK6
Bạn chắc nghĩ nó chạy siêu nhanh, không gì là không làm được đúng không?
You must think it runs super fast and can do anything, right?
我们不是无所不能的。
Wǒmen bùshì wú suǒ bù néng de.
≈HSK6
Chúng tôi không phải là toàn năng.
We are not omnipotent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分