拼
无所作为
HSK7-9 0 · Lv.1
wúsuǒzuòwéi
chẳng được tích sự gì; không có chí tiến thủ
漢越 vô sở tác vi
例句
Câu ví dụ免费例句
他整天玩游戏,无所作为。
Tā zhěngtiān wán yóuxì, wú suǒ zuòwéi.
≈HSK6
Anh ấy suốt ngày chơi game, chẳng làm nên trò trống gì.
He plays games all day and accomplishes nothing.
每天无所作为,怎么能进步?
Měitiān wú suǒ zuòwéi, zěnme néng jìnbù?
≈HSK6
Mỗi ngày không làm được gì thì làm sao tiến bộ?
How can you make progress if you do nothing every day?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分