拼
无所畏惧
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
wúsuǒwèijù
không sợ gì cả; Không sợ hãi; Không có gì phải sợ hãi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我无所畏惧地面对挑战。
Wǒ wú suǒ wèijù de miànduì tiǎozhàn.
≈HSK6
Tôi không chút sợ hãi mà đối mặt với thử thách.
I face challenges fearlessly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分