拼
无法忍受
HSK6v 0 · Lv.1
wúfǎrěnshòu
không thể chịu đựng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种折磨让她无法忍受。
Zhè zhǒng zhémó ràng tā wúfǎ rěnshòu.
≈HSK5
Sự giày vò này khiến cô ấy không thể chịu đựng nổi.
This torment made her unbearable.
当主人将最后一根稻草放在骆驼的背上时,他再也无法忍受重负,倒在了地上。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分