WinHSK

无法挽救

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
wǎnjiù

vô vọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hopeless
  2. incurable
  3. no way of curing
义项 phraseHSK7-9

vô vọng

hopeless

义项 phraseHSK7-9

không thể chữa khỏi

incurable

义项 phraseHSK7-9

không thể cứu vãn; không có cách nào chữa khỏi

no way of curing

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan