拼
无法无天
HSK4idioms 0 · Lv.1
wúfǎwútiān
coi trời bằng vung; ngang ngược nhất đời (kẻ làm càn không kiêng nể gì); vô pháp vô thiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人毫无顾忌地胡作非为
等级
义项 ①idioms≈HSK4
coi trời bằng vung; ngang ngược nhất đời (kẻ làm càn không kiêng nể gì); vô pháp vô thiên
形容人毫无顾忌地胡作非为
免费例句
这孩子再不管管就无法无天了。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分