拼
无法替代
HSK4v 0 · Lv.1
wúfǎtìdài
không thể thay thế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不能被其他事物取代。
等级
义项 ①v≈HSK4
không thể thay thế
不能被其他事物取代。
免费例句
母爱永远无法替代。
Mǔ'ài yǒngyuǎn wúfǎ tìdài.
≈HSK4
Tình thương của mẹ mãi mãi không thể thay thế.
A mother's love can never be replaced.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分