WinHSK

无法集中

HSK5phrase
0 · Lv.1
zhōng

không thể tập trung đc; không thể tập trung; không thể chú ý

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

嘈杂的声音让人无法集中注意力。

Cáozá de shēngyīn ràng rén wúfǎ jízhōng zhùyìlì.

HSK4

Âm thanh ồn ào khiến người ta không thể tập trung.

The noisy sound makes it impossible to concentrate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan