WinHSK

无烟车厢

HSK5n
0 · Lv.1
yānchēxiāng

toa xe cấm hút thuốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. toa xe cấm hút thuốc
义项 nHSK5

toa xe cấm hút thuốc

toa xe cấm hút thuốc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan