WinHSK

无线上网

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiànshàngwǎng

không dây trực tuyến; Kết nối internet không dây; Wi-Fi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

咱们单位的无线上网开通了?

HSK5

Tình huống & hội thoại

咱们单位的无线上网开通了?HSK5
咱们单位的无线上网开通了?
是,总算开通了,我刚才已经试过了,网速很快。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan