拼
无线电台
HSK7-9n 0 · Lv.1
wúxiàndiàntái
điện đài vô tuyến; điện đài
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ电diànHSK1điện台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分