拼
无线网络
HSK7-9n 0 · Lv.1
wúxiànwǎngluò
mạng không dây; Wi-Fi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可移动性强,能突破时空的限制
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mạng không dây; Wi-Fi
可移动性强,能突破时空的限制
免费例句
他正在连接无线网络。
Tā zhèngzài liánjiē wúxiàn wǎngluò.
≈HSK4
Anh ấy đang kết nối mạng Wi-Fi.
He is connecting to the wireless network.
无线网络已经全面覆盖。
Wúxiàn wǎngluò yǐjīng quánmiàn fùgài.
≈HSK4
Mạng Wi-Fi đã phủ sóng toàn diện.
Wireless network has been fully covered.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分