拼
无缝钢管
HSK7-9n 0 · Lv.1
wúfènggāngguǎn
ống thép liền; thép ống không mối hàn; thép ống không viền; ống thép không hàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钢管的一种,用钢坯直接轧成,没有焊缝,用来做耐高压的锅炉管、枪筒等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ống thép liền; thép ống không mối hàn; thép ống không viền; ống thép không hàn
钢管的一种,用钢坯直接轧成,没有焊缝,用来做耐高压的锅炉管、枪筒等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分