拼
无缝钢管
HSK7-9n 0 · Lv.1
wúfènggāngguǎn
ống thép liền; thép ống không mối hàn; thép ống không viền; ống thép không hàn
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ống thép liền; thép ống không mối hàn; thép ống không viền; ống thép không hàn