拼
无论如何
HSK7-9 0 · Lv.1
wúlùn-rúhé
dù thể nào; dù sao chăng nữa; bất kể thế nào; bất kể như thế; dù thế nào đi nữa
漢越 vô luận như hà
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có论lùnHSK4ý kiến bàn luận如rúHSK3như; như mong muốn; như ý何héHSK4ai; gì; nào; người nào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分